0782 507 153

Cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote

Giới thiệu

"Di chuột" hoặc "chạm" tay vào đây

Tại điện lạnh Minh Quân, quý khách thường xuyên được áp dụng các VOUCHER giảm giá sử dụng các dịch vụ. Ngoài ra còn chế độ bảo hành online, loại bỏ các loại bảo hành bằng giấy thông thường. Tra cứu dễ dàng và tiện lợi

Quý khách có thể tham khảo VOUCHER tại trang Sự Kiện hoặc gọi ngay cho Minh Quân để được hướng dẫn tận tâm

Mục tiêu của Minh Quân chính là khách hàng tái sử dụng dịch vụ (một khách quen hơn tạ khách lạ). Kính mong quý khách cho Minh Quân cơ hội được phục vụ. Chân thành cảm ơn quý khách hàng.

11/07/2023

Viết trong mục Kiến thức máy lạnh

Máy lạnh Daikin là một trong những thương hiệu nổi tiếng về máy điều hòa không khí, với nhiều tính năng thông minh và hiệu suất cao. Bạn đang cần tìm hiểu về cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin. Trong bài viết này, điện lạnh Minh Quân sẽ hướng dẫn cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote và sử dụng bảng mã lỗi để hiểu rõ hơn về sự cố đang xảy ra và cách khắc phục.

Giới thiệu về máy lạnh Daikin

Máy điều hòa không khí Daikin là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp điều hòa không khí. Các máy lạnh Daikin được thiết kế với công nghệ tiên tiến, tính năng thông minh và hiệu suất cao để mang lại sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng cho người dùng. Tuy nhiên, như bất kỳ thiết bị điện tử nào khác, máy lạnh Daikin cũng có thể gặp phải các vấn đề kỹ thuật và hiển thị mã lỗi trên remote điều khiển máy lạnh Daikin.

Xem thêm:

Dịch vụ vệ sinh máy lạnh Daikin

Remote điều khiển của máy lạnh Daikin

Remote điều khiển của máy lạnh Daikin là một thiết bị quan trọng cho việc điều chỉnh và kiểm soát máy điều hòa không khí. Ngoài việc có các nút điều khiển cơ bản như nút nguồn, nhiệt độ và tốc độ quạt, remote cũng có màn hình hiển thị để hiển thị mã lỗi khi máy lạnh Daikin gặp sự cố.

Kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote

Cách kiểm tra mã lỗi máy Daikin bằng remote

Để kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote, bạn có thể làm theo các bước sau:

  • Bước 1: Đảm bảo máy điều hòa không khí và remote được kết nối đúng và có nguồn điện.
  • Bước 2: Nhấn nút “Mode” trên remote để chọn chế độ “Diagnostic” hoặc “Kiểm tra lỗi”.
  • Bước 3: Màn hình remote máy lạnh Daikin sẽ hiển thị mã lỗi. Ghi lại mã lỗi này để tra cứu trên bảng mã lỗi máy Daikin.
Cách xài remote máy lạnh Daikin

Bảng mã lỗi máy Daikin và ý nghĩa của chúng

Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin cung cấp thông tin về các mã lỗi máy lạnh Daikin thường gặp và ý nghĩa của chúng. Dưới đây là một số mã lỗi phổ biến và ý nghĩa tương ứng:

Mã lỗiMô tảNguyên nhân / Cách sửa
E1Lỗi bo mạchThay bo mạch dàn nóng
E3Lỗi do tác động của công tắc cao áp– Kiểm tra áp suất cao dẫn tới sự tác động công tắc cao áp
– Lỗi bo dàn nóng.
– Lỗi công tắc áp suất cao.
– Lỗi cảm biến áp lực cao.
– Lỗi tức thời (như do bị mất điện đột ngột).
E4Lỗi do tác động của cảm biến hạ áp– Áp suất thấp không bình thường.
– Lỗi cảm biến áp suất thấp.
– Lỗi bo dàn nóng.
– Van chặn không được mở.
E5Lỗi do động cơ máy nén inverter– Dây chân lock sai (U, V, W)
– Máy nén inverter bị rò điện, bị kẹt, bị lỗi cuộn dây.
– Lỗi bo biến tần.
– Chưa mở van chặn.
– Khi khởi động bị chênh lệch áp lực cao (> 0.5Mpa)
E6Lỗi máy nén thường bị quá dòng hoặc bị kẹt– Chưa mở van chặn.
– Dàn nóng không giải nhiệt tốt.
– Điện áp cấp không chính xác.
– Khởi động từ bị lỗi.
– Máy nén thường bị hỏng.
– Lỗi cảm biến dòng.
E7Lỗi ở motor quạt dàn nóng– Lỗi kết nối quạt và bo dàn nóng.
– Quạt bị kẹt.
– Motor quạt dàn nóng bị lỗi.
– Bo biến tần quạt dàn nóng bị lỗi.
F3Nhiệt độ đường ống đẩy không được bình thường– Kết nối cảm biến nhiệt độ ống đẩy bị lỗi.
– Cảm biến nhiệt ống đẩy bị lỗi hoặc sai vị trí.
– Lỗi bo dàn nóng.
H7Tín hiệu từ motor quạt nóng không được bình thường– Lỗi quạt dàn nóng.
– Bo inverter quạt bị lỗi.
– Dây truyền tín hiệu bị lỗi.
H9Lỗi đầu cảm biến nhiệt (R1T) gió bên ngoài– Kiểm tra cảm biến nhiệt gió ra dàn nóng lỗi.
– Bo dàn nóng bị lỗi.
J2Lỗi đầu cảm biến dòng điện– Kiểm tra cảm biến dòng lỗi.
– Bo dàn nóng lỗi.
J3Lỗi đầu cảm biến nhiệt đường ống gas đi (R31T~R33T)– Lỗi cảm biến nhiệt ống đẩy.
– Lỗi bo dàn nóng.
– Lỗi kết nối của cảm biến nhiệt.
J5Lỗi đầu cảm biến nhiệt (R2T) đường ống gas về– Lỗi cảm biến nhiệt ống hút.
– Lỗi bo dàn nóng.
– Lỗi kết nối của cảm biến nhiệt.
J9Lỗi cảm biến nhiệt quá lạnh (R5T)– Lỗi cảm biến độ quá lạnh.
– Lỗi bo dàn nóng.
JALỗi đầu cảm biến áp suất đường ống gas đi– Lỗi cảm biến áp suất cao.
– Lỗi bo dàn nóng.
– Lỗi kết nối của cảm biến nhiệt hoặc vị trí sai.
JCLỗi đầu cảm biến áp suất đường ống gas về– Lỗi cảm biến áp suất thấp.
– Lỗi bo dàn nóng.
– Lỗi kết nối của cảm biến nhiệt hoặc vị trí sai.
L4Lỗi nhiệt độ cánh tản nhiệt biến tần tăng– Nhiệt độ cánh tản nhiệt tăng cao (≥ 93°C)
– Lỗi bo mạch.
– Lỗi cảm biến nhiệt độ cánh tản nhiệt.
L5Máy nén biến tần bất thường– Cuộn dây máy nén inverter bị hư.
– Lỗi khởi động máy nén.
– Bo inverter lỗi.
L8Lỗi dòng biến tần bất thường– Máy nén inverter quá tải.
– Lỗi bo inverter.
– Máy nén hỏng cuộn dây (dây chân lock, dò điện,…)
– Máy nén bị lỗi.
L9Lỗi khởi động máy nén biến tần– Lỗi máy nén inverter.
– Lỗi dây kết nối sai (V, U, W, N)
– Chênh lệch áp suất cao và hạ áp khi khởi động không đảm bảo.
– Chưa mở van chặn.
– Lỗi bo inverter.
LCLỗi tín hiệu giữa bo remote và bo inverter– Lỗi kết nối giữa bo remote và bo inverter.
– Lỗi bo điều khiển dàn nóng.
– Lỗi bo inverter.
– Lỗi bộ lọc nhiễu.
– Lỗi quạt inverter.
– Kết nối quạt không đúng.
– Lỗi máy nén.
– Lỗi motor quạt.
P4Lỗi cảm biến tăng nhiệt cánh tản inverter– Lỗi cảm biến nhiệt cánh tản.
– Lỗi bo inverter.
PJLỗi ở cài đặt công suất dàn nóng– Chưa cài đặt công suất dàn nóng.
– Cài đặt sai công suất dàn nóng khi thay thế bo dàn nóng.

Xem thêm:

TOP 10 máy lạnh nên mua nhất tại Việt Nam
A0Lỗi do thiết bị bảo vệ bên ngoài– Kiểm tra lại cài đặt và thiết bị kết nối bên ngoài.
– Thiết bị không tương thích.
– Lỗi bo dàn lạnh.
A1Lỗi bo mạch Thay bo dàn lạnh
A3Lỗi hệ thống nước xả (33H)– Kiểm tra công tắc phao.
– Kiểm tra đường ống nước xả đã đảm bảo độ dốc không.
– Kiểm tra bơm nước xả.
– Dây kết nối lỏng.
– Lỗi bo dàn lạnh.
A6Motor quạt (MF) bị quá tải, hư hỏng– Thay motor quạt.
– Dây kết nối giữa motor quạt và bo dàn lạnh bị lỗi.
A7Lỗi motor cánh đảo gió– Kiểm tra motor cánh đảo gió.
– Dây kết nối motor gió bị lỗi.
– Bo dàn lạnh lỗi.
A9Lỗi van tiết lưu điện tử – Kiểm tra thân van, dây van tiết lưu điện tử.
– Lỗi kết nối dây.
– Lỗi bo dàn lạnh.
AFLỗi về mực thoát nước xả dàn lạnh– Kiểm tra đường ống thoát nước.
– Bộ phụ kiện tùy chọn (độ ẩm) bị lỗi.
– PCB dàn lạnh.
C4Lỗi đầu cảm biến nhiệt (R2T) ở dàn trao đổi nhiệt– Kiểm tra cảm biến nhiệt đường ống gas lỏng.
– Lỗi bo dàn lạnh.
C5Lỗi đầu cảm biến nhiệt (R3T) đường ống gas hơi– Kiểm tra cảm biến nhiệt đường ống gas hơi.
– Lỗi bo dàn lạnh.
C9Lỗi đầu cảm biến nhiệt (R1T) gió hồi– Kiểm tra cảm biến nhiệt gió hồi.
– Lỗi bo dàn lạnh.
CJLỗi đầu cảm biến nhiệt trên Remote– Lỗi cảm biến nhiệt của điều khiển.
– Lỗi bo điều khiển.
U0Cảnh báo thiếu ga– Thiếu gas hoặc bị nghẹt ống gas (lỗi về thi công đường ống)
– Lỗi cảm biến nhiệt (R4T, R7T)
– Lỗi cảm biến áp suất (áp suất thấp)
– Lỗi bo dàn nóng.
U1Ngược pha, mất pha– Nguồn cấp bị ngược pha.
– Nguồn cấp bị mất pha.
– Lỗi bo dàn nóng.
U2Không đủ điện áp nguồn hoặc bị tụt áp nhanh– Nguồn điện cấp không đủ.
– Lỗi nguồn tức thời.
– Mất pha.
– Lỗi bo inverter.
– Lỗi bo điều khiển dàn nóng.
– Lỗi dây ở mạch chính.
– Lỗi máy nén.
– Lỗi mô tơ quạt.
– Lỗi dây truyền tín hiệu.
U3Lỗi do sự vận hành kiểm tra không được thực hiệnChạy kiểm tra lại hệ thống.
U4Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa các dàn lạnh và dàn nóng– Dây giữa dàn nóng – lạnh, dàn nóng – nóng bị đứt, ngắn mạch hoặc đấu sai (F1, F2)
– Nguồn dàn nóng (hoặc dàn lạnh) bị mất.
– Hệ thống địa chỉ không phù hợp.
– Lỗi bo dàn lạnh.
– Lỗi bo dàn nóng.
U5Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa dàn lạnh và remote– Kiểm tra đường truyền giữa remote và dàn lạnh.
– Kiểm tra lại cài đặt nếu có 1 dàn lạnh sử dụng 2 remote.
– Lỗi bo remote.
– Lỗi bo dàn lạnh.
– Lỗi có thể xảy ra do nhiễu.
U7Lỗi truyền tín hiệu giữa các dàn nóng– Kiểm tra kết nối giữa dàn nóng với Adapter điều khiển C/H.
– Kiểm tra dây tín hiệu dàn nóng – nóng.
– Kiểm tra bo mạch dàn nóng.
– Lỗi Adapter điều khiển Cool/Heat.
– Adapter điều khiển Cool/Heat không tương thích.
– Địa chỉ không chính xác (dàn nóng, Adapter điều khiển C/H)
U8Lỗi đường truyền tín hiệu giữa các remote “M” và ”S”– Kiểm tra dây truyền tín hiệu giữa remote chính – phụ.
– Lỗi bo remote.
– Lỗi kết nối điều khiển phụ.
U9Lỗi do đường truyền tín hiệu giữa các dàn lạnh và dàn nóng trong cùng một hệ thống– Kiểm tra dây truyền tín hiệu bên trong – ngoài hệ thống.
– Kiểm tra van tiết lưu điện tử ở trên dàn lạnh hệ thống.
– Lỗi bo dàn lạnh hệ thống.
– Lỗi kết nối giữa dàn nóng – lạnh.
UALỗi do vượt quá số dàn lạnh,…– Kiểm tra lại số lượng dàn lạnh .
– Lỗi bo dàn nóng.
– Không tương thích giữa dàn nóng – lạnh.
– Không cài đặt lại bo dàn nóng khi tiến hành thay thế.
– Trùng lặp địa chỉ ở remote trung tâm.
– Kiểm tra địa chỉ hệ thống và cài đặt lại.
UELỗi do đường truyền tín hiệu giữa remote điều khiển trung tâm và dàn lạnh– Kiểm tra tín hiệu dàn lạnh và remote trung tâm.
– Lỗi truyền tín hiệu điều khiển chủ (master)
– Lỗi bo điều khiển trung tâm.
– Lỗi bo dàn lạnh.
UFHệ thống lạnh chưa được tháo lắp đúng cách, không tương thích dây điều khiển/đường ống gas– Kiểm tra tín hiệu dàn lạnh và dàn nóng.
– Lỗi bo dàn lạnh.
– Van chặn chưa mở.
– Không chạy kiểm tra hệ thống.
UHSự cố về hệ thống, địa chỉ hệ thống gas không xác định,…– Kiểm tra tín hiệu về dàn nóng – dàn lạnh, dàn nóng – dàn nóng.
– Lỗi bo dàn lạnh.
– Lỗi bo dàn nóng.

Xem thêm:

Nên mua máy lạnh hãng nào nhất hiện tại

Cách khắc phục các mã lỗi thường gặp

Để khắc phục các mã lỗi thường gặp trên máy lạnh Daikin, bạn có thể thử các biện pháp sau:

  • Kiểm tra nguồn điện và đảm bảo máy được cung cấp nguồn điện ổn định.
  • Kiểm tra cảm biến nhiệt độ và quạt để đảm bảo chúng hoạt động bình thường.
  • Kiểm tra kết nối giữa máy Daikin và remote điều khiển và đảm bảo chúng được kết nối chính xác.
Bảng mã lỗi máy lạnh Daikin

Trên đây là hướng dẫn cách kiểm tra mã lỗi máy lạnh Daikin bằng remote và sử dụng bảng mã lỗi để hiểu rõ hơn về các sự cố kỹ thuật. Việc nắm bắt và khắc phục mã lỗi máy lạnh Daikin sẽ giúp bạn giữ cho máy điều hòa không khí hoạt động một cách hiệu quả và bền bỉ.

Những câu hỏi thường gặp về mã lỗi máy lạnh Daikin

Máy lạnh Daikin của tôi hiển thị mã lỗi E0, điều đó có nghĩa là gì?

Mã lỗi E0 trên máy Daikin thông báo về vấn đề về cung cấp điện hoặc nguồn điện không ổn định. Đảm bảo rằng máy được cung cấp nguồn điện ổn định và không có sự cố với nguồn điện.

Xem thêm:

Dịch vụ vệ sinh máy lạnh quận 1

Tại sao máy lạnh Daikin của tôi không thể kết nối với remote điều khiển?

Có thể có sự cố với kết nối giữa máy lạnh Daikin và remote điều khiển. Hãy kiểm tra kết nối và đảm bảo chúng được kết nối chính xác.

Làm thế nào để kiểm tra cảm biến nhiệt độ và quạt trên máy lạnh Daikin?

Bạn có thể kiểm tra cảm biến nhiệt độ và quạt bằng cách gọi dịch vụ kỹ thuật của Daikin hoặc hướng dẫn sử dụng cung cấp kèm theo máy.

Xem thêm:

Dịch vụ vệ sinh máy giặt

Tôi có thể khắc phục mã lỗi E1 trên máy lạnh Daikin như thế nào?

Mã lỗi E1 trên máy lạnh Daikin thông báo về vấn đề với cảm biến nhiệt độ hoặc quạt. Hãy kiểm tra cảm biến nhiệt độ và quạt để đảm bảo chúng hoạt động bình thường và không bị hỏng.

Tôi có thể tự khắc phục các mã lỗi máy lạnh Daikin khác không?

Tùy thuộc vào mã lỗi cụ thể, bạn có thể thử các biện pháp kiểm tra và khắc phục mà chúng tôi đã đề cập trong bài viết. Tuy nhiên, nếu không tự khắc phục được, nên gọi dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp của Daikin hoặc dịch vụ sửa máy lạnh để được hỗ trợ.

Bản quyền © thuộc về Điện lạnh Minh Quân
0782507153